Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/10/2019
- 8
- 84
- 415
Nhận xét 02/10/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 02/10/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 84 – 415; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/10/2019 có 5 – 34 – 198; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/09/2019 đến 01/10/2019.
Dãy ngày 02/10/2019 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 8, 4 đạt tổng 20, nhóm còn lại 4, 1, 5 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 30; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/09/2019–01/10/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/10/2019 là 8: 19 lượt trong 16 kỳ; 4: 13 lượt trong 13 kỳ; 1: 24 lượt trong 19 kỳ; 5: 20 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 01/10/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/10/2019: 8 gặp gần nhất ngày 01/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 01/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/09/2019 đến 01/10/2019. Mốc 02/09/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/10/2019 đạt 30: 19 tổng cũ thấp hơn, 9 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (06/09/2019), đỉnh là 42 (17/09/2019). Có 9 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 37 – 062 ngày 25/09/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/10/2019 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 20 và tổng mới 30 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/09/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 02/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 046 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 57 599 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 239 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 291 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 026 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.