Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/09/2026
- 1
- 21
- 141
Nhận xét 02/09/2026
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 02/09/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 21 – 141; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 10, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 8 – 62 – 162 ngày 01/09/2026: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/08/2026 đến 01/09/2026.
Ở kết quả 02/09/2026, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 4, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 2, 1, cộng được 4; nửa sau 1, 4, 1 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 10 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/08/2026 đến 01/09/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 02/09/2026, số lần xuất hiện trước đó là 1: 24 lượt trong 16 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 19 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 01/09/2026.
Trước kết quả 02/09/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 01/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/08/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/08/2026 đến 01/09/2026. Mốc 03/08/2026.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/09/2026 đạt 10: 0 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (25/08/2026), đỉnh là 43 (18/08/2026). Có 11 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 08 – 435 ngày 26/08/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/09/2026 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 26 và tổng mới 10 chênh nhau 16; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 26/08/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/09/2026 · 18h04
30 kỳ đến 02/09/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 30 877 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 08 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 011 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 617 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 760 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 260 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 410 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 850 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 318 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.