Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2025
- 2
- 07
- 402
Nhận xét 02/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2025: 2 – 07 – 402, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 15, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/04/2025 có 4 – 08 – 171; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/03/2025 đến 01/04/2025.
Với kỳ 02/04/2025, tổng 15 được chia thành 9 ở phần đầu (2, 0, 7) và 6 ở phần sau (4, 0, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 03/03/2025–01/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/04/2025 là 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 12 lượt trong 10 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 01/04/2025.
Trước kết quả 02/04/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 31/03/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 01/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/03/2025 đến 01/04/2025. Mốc 03/03/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/04/2025 đạt 15: 0 tổng cũ thấp hơn, 30 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (05/03/2025), đỉnh là 41 (09/03/2025). Có 5 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 68 – 910 ngày 26/03/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/04/2025 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 33 và tổng mới 15 chênh nhau 18; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 26/03/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 02/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 453 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 609 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 11 261 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 92 882 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.