Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/12/2024
- 2
- 32
- 209
Nhận xét 01/12/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 01/12/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 32 – 209; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 30/11/2024 có 2 – 08 – 342; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/11/2024 đến 30/11/2024.
Ở kết quả 01/12/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 3, 2, cộng được 7; nửa sau 2, 0, 9 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 18 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/11/2024–30/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/12/2024 là 2: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 17 lượt trong 12 kỳ; 0: 21 lượt trong 15 kỳ; 9: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 30/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/12/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 30/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 30/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 29/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/11/2024 tới 30/11/2024. Mốc 01/11/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–36: mức 13 ghi ngày 21/11/2024, 12/11/2024, còn 36 ghi ngày 05/11/2024. Đặt tổng 18 ngày 01/12/2024 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/11/2024 có kết quả 0 – 11 – 814, tổng 15, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/12/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 24/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/12/2024 · 18h04
30 kỳ đến 01/12/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 08 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 54 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 47 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.