Tổng hai số đầu, hai số cuối giải đặc biệt
Thống kê giải đặc biệt theo tổng
Thống kê giải đặc biệt xổ số Tây Ninh theo tổng của năm 2026
Tổng 2 số đầu và 2 số cuối giải đặc biệt XSTN năm 2026
| 2026 | Tháng 01 | Tháng 02 | Tháng 03 | Tháng 04 | Tháng 05 | Tháng 06 | Tháng 07 | Tháng 08 | Tháng 09 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 01 |
19
4
40
10
4
|
34
8
13
7
4
|
||||||||||
| Ngày 02 |
21
6
74
3
11
|
78
4
07
15
7
|
||||||||||
| Ngày 03 |
97
9
86
16
14
|
|||||||||||
| Ngày 04 |
93
6
13
12
4
|
|||||||||||
| Ngày 05 |
20
7
46
2
10
|
20
9
34
2
7
|
||||||||||
| Ngày 06 |
24
1
57
6
12
|
|||||||||||
| Ngày 07 |
47
2
12
11
3
|
|||||||||||
| Ngày 08 |
79
6
76
16
13
|
99
9
72
18
9
|
||||||||||
| Ngày 09 |
08
2
65
8
11
|
30
6
50
3
5
|
||||||||||
| Ngày 10 |
91
0
57
10
12
|
|||||||||||
| Ngày 11 |
42
3
92
6
11
|
|||||||||||
| Ngày 12 |
45
1
94
9
13
|
98
4
83
17
11
|
||||||||||
| Ngày 13 |
80
9
80
8
8
|
|||||||||||
| Ngày 14 |
26
1
28
8
10
|
|||||||||||
| Ngày 15 |
43
0
28
7
10
|
63
6
38
9
11
|
||||||||||
| Ngày 16 |
14
3
54
5
9
|
08
5
13
8
4
|
||||||||||
| Ngày 17 |
02
4
83
2
11
|
|||||||||||
| Ngày 18 |
79
5
85
16
13
|
|||||||||||
| Ngày 19 |
39
1
19
12
10
|
71
8
07
8
7
|
||||||||||
| Ngày 20 |
06
5
40
6
4
|
|||||||||||
| Ngày 21 |
04
8
87
4
15
|
|||||||||||
| Ngày 22 |
99
5
51
18
6
|
|||||||||||
| Ngày 23 |
93
5
53
12
8
|
65
6
93
11
12
|
||||||||||
| Ngày 24 |
13
6
70
4
7
|
|||||||||||
| Ngày 25 |
58
5
84
13
12
|
|||||||||||
| Ngày 26 |
55
0
02
10
2
|
32
5
49
5
13
|
||||||||||
| Ngày 27 |
43
4
19
7
10
|
|||||||||||
| Ngày 28 |
49
0
32
13
5
|
|||||||||||
| Ngày 29 |
39
4
84
12
12
|
|||||||||||
| Ngày 30 |
11
3
44
2
8
|
05
0
16
5
7
|
||||||||||
| Ngày 31 |
Tổng 2 số cuối giải đặc biệt XSTN năm 2026
| 2026 | Tháng 01 | Tháng 02 | Tháng 03 | Tháng 04 | Tháng 05 | Tháng 06 | Tháng 07 | Tháng 08 | Tháng 09 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 01 |
19
4
40
4
|
34
8
13
4
|
||||||||||
| Ngày 02 |
21
6
74
11
|
78
4
07
7
|
||||||||||
| Ngày 03 |
97
9
86
14
|
|||||||||||
| Ngày 04 |
93
6
13
4
|
|||||||||||
| Ngày 05 |
20
7
46
10
|
20
9
34
7
|
||||||||||
| Ngày 06 |
24
1
57
12
|
|||||||||||
| Ngày 07 |
47
2
12
3
|
|||||||||||
| Ngày 08 |
79
6
76
13
|
99
9
72
9
|
||||||||||
| Ngày 09 |
08
2
65
11
|
30
6
50
5
|
||||||||||
| Ngày 10 |
91
0
57
12
|
|||||||||||
| Ngày 11 |
42
3
92
11
|
|||||||||||
| Ngày 12 |
45
1
94
13
|
98
4
83
11
|
||||||||||
| Ngày 13 |
80
9
80
8
|
|||||||||||
| Ngày 14 |
26
1
28
10
|
|||||||||||
| Ngày 15 |
43
0
28
10
|
63
6
38
11
|
||||||||||
| Ngày 16 |
14
3
54
9
|
08
5
13
4
|
||||||||||
| Ngày 17 |
02
4
83
11
|
|||||||||||
| Ngày 18 |
79
5
85
13
|
|||||||||||
| Ngày 19 |
39
1
19
10
|
71
8
07
7
|
||||||||||
| Ngày 20 |
06
5
40
4
|
|||||||||||
| Ngày 21 |
04
8
87
15
|
|||||||||||
| Ngày 22 |
99
5
51
6
|
|||||||||||
| Ngày 23 |
93
5
53
8
|
65
6
93
12
|
||||||||||
| Ngày 24 |
13
6
70
7
|
|||||||||||
| Ngày 25 |
58
5
84
12
|
|||||||||||
| Ngày 26 |
55
0
02
2
|
32
5
49
13
|
||||||||||
| Ngày 27 |
43
4
19
10
|
|||||||||||
| Ngày 28 |
49
0
32
5
|
|||||||||||
| Ngày 29 |
39
4
84
12
|
|||||||||||
| Ngày 30 |
11
3
44
8
|
05
0
16
7
|
||||||||||
| Ngày 31 |
Tổng 2 số đầu giải đặc biệt XSTN năm 2026
| 2026 | Tháng 01 | Tháng 02 | Tháng 03 | Tháng 04 | Tháng 05 | Tháng 06 | Tháng 07 | Tháng 08 | Tháng 09 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 01 |
19
4
40
10
|
34
8
13
7
|
||||||||||
| Ngày 02 |
21
6
74
3
|
78
4
07
15
|
||||||||||
| Ngày 03 |
97
9
86
16
|
|||||||||||
| Ngày 04 |
93
6
13
12
|
|||||||||||
| Ngày 05 |
20
7
46
2
|
20
9
34
2
|
||||||||||
| Ngày 06 |
24
1
57
6
|
|||||||||||
| Ngày 07 |
47
2
12
11
|
|||||||||||
| Ngày 08 |
79
6
76
16
|
99
9
72
18
|
||||||||||
| Ngày 09 |
08
2
65
8
|
30
6
50
3
|
||||||||||
| Ngày 10 |
91
0
57
10
|
|||||||||||
| Ngày 11 |
42
3
92
6
|
|||||||||||
| Ngày 12 |
45
1
94
9
|
98
4
83
17
|
||||||||||
| Ngày 13 |
80
9
80
8
|
|||||||||||
| Ngày 14 |
26
1
28
8
|
|||||||||||
| Ngày 15 |
43
0
28
7
|
63
6
38
9
|
||||||||||
| Ngày 16 |
14
3
54
5
|
08
5
13
8
|
||||||||||
| Ngày 17 |
02
4
83
2
|
|||||||||||
| Ngày 18 |
79
5
85
16
|
|||||||||||
| Ngày 19 |
39
1
19
12
|
71
8
07
8
|
||||||||||
| Ngày 20 |
06
5
40
6
|
|||||||||||
| Ngày 21 |
04
8
87
4
|
|||||||||||
| Ngày 22 |
99
5
51
18
|
|||||||||||
| Ngày 23 |
93
5
53
12
|
65
6
93
11
|
||||||||||
| Ngày 24 |
13
6
70
4
|
|||||||||||
| Ngày 25 |
58
5
84
13
|
|||||||||||
| Ngày 26 |
55
0
02
10
|
32
5
49
5
|
||||||||||
| Ngày 27 |
43
4
19
7
|
|||||||||||
| Ngày 28 |
49
0
32
13
|
|||||||||||
| Ngày 29 |
39
4
84
12
|
|||||||||||
| Ngày 30 |
11
3
44
2
|
05
0
16
5
|
||||||||||
| Ngày 31 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Tổng giải đặc biệt: phép cộng và cách xem
- Khoảng tổng
- Từ 0 đến 18
- Nguồn lịch sử
- Từ 01/01/2012
- Số kỳ mỗi miền
- Nhiều hơn 5.000
Tổng là phép cộng hai chữ số của phần giải đang xét. Chẳng hạn, đuôi 78 cho tổng 15; phép cộng này không rút tiếp về một chữ số.
Các phần trên bảng
- Lưới đầu tiên đặt kết quả giải đặc biệt cùng tổng hai số đầu và tổng hai số cuối trong ô ngày, tháng.
- Phần bên dưới giúp nhìn riêng tổng cuối để đối chiếu dễ hơn.
Chọn phạm vi và kiểm phép cộng
- Chọn năm và đài phù hợp.
- Kiểm đúng cặp chữ số được đánh dấu.
- Dùng kết quả thuộc năm được chọn để kiểm phép cộng và so sánh các ngày cũ.
Quy mô các nhóm tổng
Mỗi giá trị được tạo bởi số lượng cặp khác nhau, nên không mặc định các nhóm tổng có quy mô ngang nhau.
Tổng chỉ là cách diễn đạt lại kết quả nhằm tham khảo. Một chuỗi tổng lặp không đảm bảo tổng của kỳ sau, vì kết quả xổ số ngẫu nhiên.
Đối chiếu tổng với giải đặc biệt
Tổng được tính từ các chữ số theo lựa chọn của bảng.
- Xác định đang lấy hai số đầu hay hai số cuối; không dùng tổng thay cho dãy giải đặc biệt khi đối chiếu kết quả.
- Tra trang giải đặc biệt để tìm lại ngày gốc của phép tính.